cruise control

Học thuật
Thân thiện
cruise control

The driver activates the cruise control on the highway.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống kiểm soát hành trình: Một tính năng hoặc hệ thống khí-tự động trong xe ô tô, cho phép người lái thiết lập duy trì một tốc độ cố định không cần phải giữ chân ga. Hệ thống này tự động điều chỉnh lượng nhiên liệu để xe chạy đềutốc độ đã chọn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I engaged the cruise control on the highway to reduce fatigue. (Tôi kích hoạt hệ thống kiểm soát hành trình trên đường cao tốc để giảm mệt mỏi.)
    • Modern cars often have adaptive cruise control that adjusts speed based on traffic. (Xe hơi hiện đại thường hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng tự động điều chỉnh tốc độ dựa trên tình trạng giao thông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set/engage the cruise control": thiết lập/kích hoạt hệ thống kiểm soát hành trình.

    • He set the cruise control to 100 km/h. (Anh ấy thiết lập hệ thống kiểm soát hành trìnhmức 100 km/h.)
  • "to disengage/turn off the cruise control": tắt/hủy kích hoạt hệ thống kiểm soát hành trình.

    • You should disengage cruise control when driving in heavy rain. (Bạn nên tắt hệ thống kiểm soát hành trình khi lái xe trong trời mưa lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Adaptive Cruise Control (ACC) (n): Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng. Một phiên bản nâng cao tự động điều chỉnh tốc độ để giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước.
  • Speed control (n): Kiểm soát tốc độ (một thuật ngữ ít phổ biến hơn, đôi khi được dùng thay thế).
Từ đồng nghĩa
  • Automatic speed control: kiểm soát tốc độ tự động.
  • Speedostat (tên thương mại , ít dùng): bộ ổn định tốc độ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào cho danh từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "To be on cruise control" (nghĩa bóng, không chính thức): Ở trong trạng thái hoạt động trơn tru, dễ dàng không cần nỗ lực nhiều, tương tự như cách hệ thống hoạt động.
    • After the difficult start, the project is now on cruise control. (Sau khởi đầu khó khăn, dự án giờ đang chạy rất trơn tru.)
cruise control

The driver activates the cruise control on the highway.

Noun
  1. máy móc tự động hóa điều khiển đi đường